學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
根河
根河
Gēn
hé
[ㄍㄣ ㄏㄜˊ]
CĂN HÀ
1.
Genhe, thành phố cấp huyện, Mông Cổ Gegeen-gol xot, tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
河
hé
sông
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
河流
héliú
sông
根源
gēnyuán
nguồn gốc
根基
gēnjī
nền tảng
扎根
zhāgēn
bén rễ
逐字解
Từng chữ trong từ
根
căn
gốc
河
hà
sông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
根河 nghĩa là gì? · Kaori Dict