學華語Kaori Dict

giản thể:

zhuāng

ㄓㄨㄤ

TRANG

HSK 7-9TOCFL 6N/M
  1. 1.gốc
  2. 2.cọc
  3. 3.lượng từ cho vật phẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆出了樁事故。

    Tāngmǔ chū le zhuāng shìgù。

    Tom gặp một tai nạn。

  • 2

    不立即解決,那樁事會馬上告吹的。

    bù lìjí jiějué, nà zhuāng shì huì mǎshàng gàochuī de。

    Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.

  • 3

    毫無疑問,我們正在調查一樁命案。

    háowúyíwèn, wǒmen zhèngzài diàochá yī zhuāng mìngàn。

    Không nghi ngờ gì nữa, chúng tôi đang điều tra một vụ giết người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桩 nghĩa là gì? · Kaori Dict