學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梅蘭芳
梅蘭芳
giản thể:
梅兰芳
Méi
Lán
fāng
[ㄇㄟˊ ㄌㄢˊ ㄈㄤ]
MAI LAN PHƯƠNG
1.
Mai Lan Phương (1894-1961), bậc thầy nổi tiếng của kinh kịch, chuyên vai nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梅花
méihuā
hoa mai
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
芬芳
fēnfāng
nước hoa
梅
méi
mận
芳香
fāngxiāng
thơm
蘭花
lánhuā
cymbidium
芳心
fāngxīn
tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
逐字解
Từng chữ trong từ
梅
mai, mõ
梅 — đào
蘭
lan
hoa lan
芳
phương
mùi thơm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梅蘭芳 nghĩa là gì? · Kaori Dict