學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梵帝岡
梵帝岡
giản thể:
梵帝冈
Fàn
dì
gāng
[ㄈㄢˋ ㄉㄧˋ ㄍㄤ]
PHẠN ĐẾ CƯƠNG
1.
Vatican
2.
biến thể của 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皇帝
huángdì
hoàng đế
上帝
Shàngdì
Thượng Đế
帝國
dìguó
đế quốc
山岡
shāngāng
gò đống
帝國主義
dìguózhǔyì
chủ nghĩa đế quốc
帝王
dìwáng
quốc vương
岡
gāng
rặng
帝
dì
hoàng đế
逐字解
Từng chữ trong từ
梵
phạn
Buddhist
帝
đế, đấy
người cai trị tối cao, hoàng đế
岡
cương
đỉnh đồi hoặc núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
梵蒂岡
Fàndìgāng
Thành phố Vatican
梵諦岡
Fàndìgāng
Vatican
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梵帝岡 nghĩa là gì? · Kaori Dict