學華語Kaori Dict

梵蒂岡

giản thể: 梵蒂冈

Fàngāng

ㄈㄢˋ ㄉㄧˋ ㄍㄤ

PHẠN ĐẾ CƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    在沃爾瑪建立工會和在梵蒂岡建立無神論俱樂部一樣容易。

    zài Wòěrmǎ jiànlì gōnghuì hé zài Fàndìgāng jiànlì wúshénlùn jùlèbù yīyàng róngyì。

    Việc thành lập công đoàn tại Walmart dễ như việc thành lập câu lạc bộ vô thần tại Vatican

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梵蒂岡 nghĩa là gì? · Kaori Dict