例句Câu ví dụ
- 1
在沃爾瑪建立工會和在梵蒂岡建立無神論俱樂部一樣容易。
zài Wòěrmǎ jiànlì gōnghuì hé zài Fàndìgāng jiànlì wúshénlùn jùlèbù yīyàng róngyì。
Việc thành lập công đoàn tại Walmart dễ như việc thành lập câu lạc bộ vô thần tại Vatican
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
