學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梵
梵
Fàn
[ㄈㄢˋ]
PHẠN
1.
viết tắt của 梵教[Fan4 jiao4] Bà La Môn giáo
2.
viết tắt của tiếng Phạn 梵語|梵语[Fan4 yu3] hoặc 梵文[Fan4 wen2]
3.
viết tắt của 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1], Vatican
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梵剎
Fànchà
chùa Phật giáo
梵唄
fànbài
(Phật giáo) tụng kinh
梵天
Fàntiān
Niết Bàn (trong kinh điển Phật giáo)
梵教
Fànjiào
Bà La Môn giáo
梵文
Fànwén
tiếng Phạn
梵書
Fànshū
Brahmana, văn bản cổ của Ấn Độ giáo
梵語
Fànyǔ
tiếng Phạn (ngôn ngữ)
梵谷
Fàngǔ
Vincent van Gogh (1853-1890), họa sĩ hậu ấn tượng Hà Lan (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
梵
phạn
Buddhist
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飯
fàn
cơm đã nấu
煩
fán
cảm thấy bực bội
反
fǎn
ngược
翻
fān
lật
犯
fàn
vi phạm
番
fān
lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梵 nghĩa là gì? · Kaori Dict