梵天
Fàntiān
[ㄈㄢˋ ㄊㄧㄢ]
PHẠN THIÊN
- 1.Niết Bàn (trong kinh điển Phật giáo)
- 2.Thần Brahma (Đấng Sáng Tạo trong Ấn Độ giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.