學華語Kaori Dict

ㄉㄧˋ

ĐẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    武帝禊霸上還。

    Wǔ dì xì bà shàng hái。

    Hoàng đế Vũ đã về lại đền thờ.

  • 2

    家裡面史帝夫花錢花最兇。

    jiālǐ miàn Shǐ dì fū huāqián huā zuì xiōng。

    Trong nhà, Steve tiêu tiền nhanh nhất.

  • 3

    奧斯曼帝國於 1858 年將同性戀合法化。

    ÀosīmànDìguó yú 1 8 5 8 nián jiāng tóngxìngliàn héfǎhuà。

    Đế quốc Ottoman đã hợp pháp hóa tình yêu đồng giới vào năm 1858.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict