學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
椷
椷
giản thể:
缄
jiān
[ㄐㄧㄢ]
GIAM
1.
(hộp) gỗ
2.
cốc
3.
biến thể cũ của 緘|缄[jian1]
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
lá thư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緘默
jiānmò
giữ im lặng
緘
jiān
thư
三緘其口
sānjiānqíkǒu
kín miệng
緘口不言
jiānkǒubùyán
xem 閉口不言|闭口不言[bi4 kou3 bu4 yan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
椷
giam
hộp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
椷 nghĩa là gì? · Kaori Dict