學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
榆罔
榆罔
Yú
wǎng
[ㄩˊ ㄨㄤˇ]
DU VÕNG
1.
Yuwang (khoảng 2000 TCN), vị Viêm Đế huyền thoại cuối cùng 炎帝[Yan2 di4], bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] đánh bại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
㒺
wǎng
biến thể cũ của 罔[wang3]
榆
yú
cây du
罔
wǎng
lừa dối
榆中
Yúzhōng
huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc
榆木
yúmù
cây du
榆林
Yúlín
Du Lâm, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây
榆樹
Yúshù
Yushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm
榆樹
yúshù
cây du
逐字解
Từng chữ trong từ
榆
du
cây mơ
罔
võng, vóng
mạng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
愚妄
yúwàng
ngu ngốc và kiêu ngạo
漁網
yúwǎng
lưới đánh cá
魚網
yúwǎng
biến thể của 漁網|渔网[yu2 wang3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
榆罔 nghĩa là gì? · Kaori Dict