榆中
Yúzhōng
[ㄩˊ ㄓㄨㄥ]
DU TRUNG
- 1.huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄩˊ ㄓㄨㄥ]
DU TRUNG
