學華語Kaori Dict

giản thể:

wǎng

ㄨㄤˇ

VÕNG

  1. 1.biến thể cũ của 罔[wang3]

Cách đọc khác:wǎnglừa dối

例句Câu ví dụ

  • 1

    學而不思則罔,不思不學則爽。

    xué ér bù sī zé wǎng, bù sī bù xué zé shuǎng。

    Học mà không suy nghĩ sẽ hoang mang, không học không suy nghĩ sẽ thoải mái.

  • 2

    學而不思則罔,思而不學則殆。

    xué ér bù sī zé wǎng, sī ér bù xué zé dài。

    Học mà không suy nghĩ sẽ hoang mang, suy nghĩ mà không học sẽ nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罔 nghĩa là gì? · Kaori Dict