欺君罔上
qījūnwǎngshàng
[ㄑㄧ ㄐㄩㄣ ㄨㄤˇ ㄕㄤˋ]
KHI QUÂN VÕNG THƯỢNG
- 1.lừa dối quân vương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.