學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
榛
榛
zhēn
[ㄓㄣ]
TRĂN
1.
(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
榛仁
zhēnrén
nhân hạt phỉ
榛子
zhēnzi
hạt phỉ
榛實
zhēnshí
hạt phỉ
榛果
zhēnguǒ
hạt dẻ phỉ
榛栗
zhēnlì
hạt phỉ
榛榛
zhēnzhēn
mọc um tùm với cây dại
榛色
zhēnsè
màu hạt phỉ
榛莽
zhēnmǎng
(văn học) thực vật tươi tốt
逐字解
Từng chữ trong từ
榛
trăn
hạt chaga
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
真
zhēn
thật
陣
zhèn
bố trí quân đội
針
zhēn
kim
鎮
zhèn
đè xuống
震
zhèn
rung
朕
zhèn
(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
榛 nghĩa là gì? · Kaori Dict