學華語Kaori Dict

樺樹

giản thể: 桦树

huàshù

ㄏㄨㄚˋ ㄕㄨˋ

HOA THỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    樺樹有白樹皮。

    huàshù yǒu bái shùpí。

    Cây sồi có vỏ cây trắng

  • 2

    這是一棵樺樹。

    zhè shì yī kē huàshù。

    Đây là một cây sồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樺樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict