例句Câu ví dụ
- 1
薩米將萊拉的花束放在了他的房間裡。
Sà mǐ jiāng lái lā de huāshù fàng zài le tā de fángjiān lǐ。
Sami đã đặt bó hoa của Layla vào phòng của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
