學華語Kaori Dict

qiāo

ㄑㄧㄠ

KHIÊU

  1. 1.xe trượt tuyết
  2. 2.xe kéo tuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們這裡沒有任何乘橇的人。

    wǒmen zhèlǐ méiyǒu rènhé chéng qiāo de rén。

    Chúng tôi đây không có ai đi trượt tuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橇 nghĩa là gì? · Kaori Dict