- 1.kiểm tra
- 2.kiểm soát
- 3.giữ gìn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thận trọng
- 5.kiềm chế (trong lời nói hoặc cử chỉ)

例句Câu ví dụ
- 1
檢點一下工具,看有無丟失。
jiǎndiǎn yīxià gōngjù, kàn yǒuwú diūshī。
Kiểm tra lại dụng cụ xem có thiếu gì không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.