學華語Kaori Dict

檢點

giản thể: 检点

jiǎndiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄧㄢˇ

KIỂM ĐIỂM

  1. 1.kiểm tra
  2. 2.kiểm soát
  3. 3.giữ gìn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thận trọng
  2. 5.kiềm chế (trong lời nói hoặc cử chỉ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    檢點一下工具,看有無丟失。

    jiǎndiǎn yīxià gōngjù, kàn yǒuwú diūshī。

    Kiểm tra lại dụng cụ xem có thiếu gì không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檢點 nghĩa là gì? · Kaori Dict