例句Câu ví dụ
- 1
紙張折疊超過七次後,就很難再繼續折了。
zhǐzhāng zhédié chāoguò qī cìhòu, jiù hěn nán zài jìxù zhé le。
Sau khi giấy gấp hơn bảy lần, sẽ rất khó để tiếp tục gấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
