學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐柳鶯
歐柳鶯
giản thể:
欧柳莺
ōu
liǔ
yīng
[ㄡ ㄌㄧㄡˇ ㄧㄥ]
ÂU LIỄU OANH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
柳樹
liǔshù
cây liễu
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
柳
liǔ
cây liễu
柳
Liǔ
họ [Liu3]
栁
liǔ
biến thể cũ của 柳[liu3]
桺
liǔ
biến thể cũ của 柳[liu3]
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
柳
liễu
cây liễu
鶯
oanh
chim sơn ca, chim sơn ca xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欧柳莺 nghĩa là gì? · Kaori Dict