學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐買嘎
歐買嘎
giản thể:
欧买嘎
ōu
mǎi
gā
[ㄡ ㄇㄞˇ ㄍㄚ]
ÂU MÃI CA
1.
(từ vay) oh my God!
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
買
mǎi
mua
購買
gòumǎi
mua; tậu
買賣
mǎimai
mua bán; giao dịch / cửa hàng; cửa hiệu
收買
shōumǎi
mua; mua sắm
買不起
mǎibuqǐ
không mua nổi
買賣
mǎimài
mua bán
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
買單
mǎidān
trả hóa đơn nhà hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
買
mãi
mua, chi trả
嘎
ca, dát
tiếng cười
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偶買嘎
ǒumǎigā
(từ vay) ôi chúa ơi!
記憶技巧
Mẹo nhớ
買
MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歐買嘎 nghĩa là gì? · Kaori Dict