學華語Kaori Dict

歸罪

giản thể: 归罪

guīzuì

ㄍㄨㄟ ㄗㄨㄟˋ

QUY TỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把考試失敗的原因歸罪於生病的理由上。

    Tāngmǔ bǎ kǎoshì shībài de yuányīn guīzuì yú shēngbìng de lǐyóu shàng。

    Tôm đổ lỗi cho lý do ốm đau là nguyên nhân khiến mình thi không qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歸罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict