學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殊榮
殊榮
giản thể:
殊荣
shū
róng
[ㄕㄨ ㄖㄨㄥˊ]
THÙ VINH
1.
vinh quang đặc biệt
2.
điểm khác biệt
3.
vinh dự hiếm có
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
vinh quang của ai
5.
đó là một đặc ân (được gặp bạn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特殊
tèshū
đặc biệt
繁榮
fánróng
thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
光榮
guāngróng
vinh dự và vinh quang
榮譽
róngyù
vinh dự
榮幸
róngxìng
vinh dự (có đặc ân ...)
榮獲
rónghuò
được vinh danh với
懸殊
xuánshū
khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
欣欣向榮
xīnxīnxiàngróng
phát đạt
逐字解
Từng chữ trong từ
殊
thù, thùa
殊: khác nhau, đặc biệt, bất thường
榮
vinh
vinh quang, danh dự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薯蓉
shǔróng
tỏi nghiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殊荣 nghĩa là gì? · Kaori Dict