學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殘殺
殘殺
giản thể:
残杀
cán
shā
[ㄘㄢˊ ㄕㄚ]
TÀN SÁT
TOCFL 7
1.
thảm sát
2.
tàn sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殺
shā
giết; sát hại; sát nhân; tấn công
自殺
zìshā
tự giết mình
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
殺毒
shādú
khử trùng
殺害
shāhài
sát hại
殘忍
cánrěn
tàn nhẫn
殘留
cánliú
còn lại; bị bỏ lại
殺手
shāshǒu
kẻ giết người
逐字解
Từng chữ trong từ
殘
tàn, thàn
hại, làm tổn thương
殺
sát
giết, giết chóc, giết người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慘殺
cǎnshā
tàn sát
蠶沙
cánshā
phân tằm (chất thải)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殘殺 nghĩa là gì? · Kaori Dict