學華語Kaori Dict

giản thể:

yǔn

ㄩㄣˇ

VẪN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我荒廢的今日,正是昨日殞身之人祈求的明日。

    wǒ huāngfèi de jīnrì, zhèngshì zuórì yǔn shēn zhī rén qíqiú de míngrì。

    Ngày hôm nay tôi đã lãng phí, chính là ngày mai mà người đã mất mạng ngày hôm qua đang mong chờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殞 nghĩa là gì? · Kaori Dict