學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殞命
殞命
giản thể:
殒命
yǔn
mìng
[ㄩㄣˇ ㄇㄧㄥˋ]
VẪN MỆNH
1.
chết
2.
diệt vong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
救命
jiùmìng
cứu mạng
革命
gémìng
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
性命
xìngmìng
sinh mệnh
壽命
shòumìng
tuổi thọ
致命
zhìmìng
chí mạng
逐字解
Từng chữ trong từ
殞
vẫn
chết, mất mạng
命
mệnh
sự sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
運命
yùnmìng
số phận
隕命
yǔnmìng
biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殞命 nghĩa là gì? · Kaori Dict