學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殞落
殞落
giản thể:
殒落
yǔn
luò
[ㄩㄣˇ ㄌㄨㄛˋ]
VẪN LẠC
1.
xem 隕落|陨落[yun3 luo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
落實
luòshí
thực tế
落
là
bỏ sót
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
段落
duànluò
đoạn
失落
shīluò
mất (cái gì đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
殞
vẫn
chết, mất mạng
落
lạc
rơi, rơi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隕落
yǔnluò
rơi xuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殞落 nghĩa là gì? · Kaori Dict