學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殷弘緒
殷弘緒
giản thể:
殷弘绪
Yīn
Hóng
xù
[ㄧㄣ ㄏㄨㄥˊ ㄒㄩˋ]
ÂN HOẰNG TỰ
1.
François Xavier d'Entrecolles (1664-1741), nhà truyền giáo Dòng Tên người Pháp tại triều đình Khang Hy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
情緒
qíngxù
tâm trạng
殷勤
yīnqín
lịch sự
弘揚
hóngyáng
nâng cao
思緒
sīxù
mạch suy nghĩ
頭緒
tóuxù
đề cương
就緒
jiùxù
sẵn sàng
心緒
xīnxù
tâm trạng
殷切
yīnqiè
nồng nhiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
殷
ân, an, ẩn
nhiều
弘
hoằng
mở rộng, phát triển
緒
tự
đầu sợi chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殷弘绪 nghĩa là gì? · Kaori Dict