學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毛澤東
毛澤東
giản thể:
毛泽东
Máo
Zé
dōng
[ㄇㄠˊ ㄗㄜˊ ㄉㄨㄥ]
MAO TRẠCH ĐÔNG
1.
Mao Trạch Đông (1893-1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc 1935-1976
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
毛
máo
tóc
東方
dōngfāng
đông
房東
fángdōng
chủ nhà
毛病
máobìng
lỗi
東邊
dōngbian
hướng đông
毛巾
máojīn
khăn lau
逐字解
Từng chữ trong từ
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
澤
trạch, rạch
đầm lầy, vùng ngập nước
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毛澤東 nghĩa là gì? · Kaori Dict