- 1.dân tiến — Hội Dân chủ Khuyến khích Trung Hoa (tên viết tắt của 中國民主促進會|中国民主促进会[Zhong1 guo2 Min2 zhu3 Cu4 jin4 hui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!