學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氯痤瘡
氯痤瘡
giản thể:
氯痤疮
lǜ
cuó
chuāng
[ㄌㄩˋ ㄘㄨㄛˊ ㄔㄨㄤ]
LỤC TOẠ SANG
1.
chloracne
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘡
chuāng
vết loét
氯
lǜ
clo (hóa học)
痤
cuó
mụn trứng cá
凍瘡
dòngchuāng
tê cóng
口瘡
kǒuchuāng
loét miệng
大瘡
dàchuāng
bệnh giang mai
挫瘡
cuòchuāng
mụn trứng cá
暗瘡
ànchuāng
mụn trứng cá
逐字解
Từng chữ trong từ
氯
lục
clo
痤
toạ
sưng hạch bạch huyết
瘡
sang
u nhọt, mụn nhọt, vết thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氯痤疮 nghĩa là gì? · Kaori Dict