學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汗顏
汗顏
giản thể:
汗颜
hàn
yán
[ㄏㄢˋ ㄧㄢˊ]
HÃN NHAN
1.
xấu hổ đỏ mặt (văn học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
汗
hàn
mồ hôi
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
出汗
chūhàn
đổ mồ hôi
汗水
hànshuǐ
mồ hôi
容顏
róngyán
diện mạo
流汗
liúhàn
đổ mồ hôi
冷汗
lěnghàn
mồ hôi lạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
汗
hãn
mồ hôi
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
旱煙
hànyān
thuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汗顏 nghĩa là gì? · Kaori Dict