學華語Kaori Dict

決斷

giản thể: 决断

juéduàn

ㄐㄩㄝˊ ㄉㄨㄢˋ

QUYẾT ĐOẠN

  1. 1.đưa ra quyết định
  2. 2.nghị quyết
  3. 3.sự quyết đoán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiên quyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決斷 nghĩa là gì? · Kaori Dict