學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沃饒
沃饒
giản thể:
沃饶
wò
ráo
[ㄨㄛˋ ㄖㄠˊ]
ỐC NHIÊU
1.
xem 饒沃|饶沃[rao2 wo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
饒
ráo
giàu
肥沃
féiwò
màu mỡ
饒恕
ráoshù
tha thứ
求饒
qiúráo
cầu xin tha thứ
豐饒
fēngráo
giàu có và màu mỡ
富饒
fùráo
màu mỡ
饒富
ráofù
giàu có (về một phẩm chất nào đó)
沃
wò
màu mỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
沃
ốc, óc
nước
饒
nhiêu
dồi dào, phong phú, nhiều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沃饶 nghĩa là gì? · Kaori Dict