
例句Câu ví dụ
- 1
這麼貴,貴得沒命了!貴得找不到門兒!
zhème guì, guì de méimìng le! guì de zhǎobudào mén rén!
Giá quá đắt, đắt đến mức không thở nổi! Đắt đến mức không tìm thấy cửa ra!
- 2
他瞄準了,卻沒命中。
tā miáozhǔn le, què méimìng zhōng。
Anh đã bắn trúng mục tiêu, nhưng không trúng
- 3
車子若是掉落懸崖他們早就沒命了。
chēzi ruòshì diàoluò xuányá tāmen zǎojiù méimìng le。
Nếu chiếc xe rơi xuống vực thẳm, họ đã sớm không còn mạng sống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.