例句Câu ví dụ
- 1
我的隔壁鄰居是一個演奏高手,他的鋼琴才能為他在音樂專家中贏得了美名。
wǒ de gébìlínjū shì yīge yǎnzòu gāoshǒu, tā de gāngqín cáinéng wèi tā zài yīnyuè zhuānjiā zhōng yíngdé le měimíng。
Người hàng xóm của tôi là một nghệ sĩ chơi nhạc tài năng, tài năng chơi piano của anh ấy đã giúp anh ấy giành được tiếng tốt trong giới chuyên môn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
