學華語Kaori Dict

美名

měimíng

ㄇㄟˇ ㄇㄧㄥˊ

MỸ DANH

TOCFL 7
  1. 1.tên tốt; danh tiếng tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的隔壁鄰居是一個演奏高手,他的鋼琴才能為他在音樂專家中贏得了美名。

    wǒ de gébìlínjū shì yīge yǎnzòu gāoshǒu, tā de gāngqín cáinéng wèi tā zài yīnyuè zhuānjiā zhōng yíngdé le měimíng。

    Người hàng xóm của tôi là một nghệ sĩ chơi nhạc tài năng, tài năng chơi piano của anh ấy đã giúp anh ấy giành được tiếng tốt trong giới chuyên môn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美名 nghĩa là gì? · Kaori Dict