學華語Kaori Dict

沒命

giản thể: 没命

méimìng

ㄇㄟˊ ㄇㄧㄥˋ

MỘT MỆNH

TOCFL 7
  1. 1.mất mạng
  2. 2.chết
  3. 3.liều lĩnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tuyệt vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這麼貴,貴得沒命了!貴得找不到門兒!

    zhème guì, guì de méimìng le! guì de zhǎobudào mén rén!

    Giá quá đắt, đắt đến mức không thở nổi! Đắt đến mức không tìm thấy cửa ra!

  • 2

    他瞄準了,卻沒命中。

    tā miáozhǔn le, què méimìng zhōng。

    Anh đã bắn trúng mục tiêu, nhưng không trúng

  • 3

    車子若是掉落懸崖他們早就沒命了。

    chēzi ruòshì diàoluò xuányá tāmen zǎojiù méimìng le。

    Nếu chiếc xe rơi xuống vực thẳm, họ đã sớm không còn mạng sống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没命 nghĩa là gì? · Kaori Dict