- 1.biến mất
- 2.không thấy đâu
- 3.câu chuyện không có căn cứ

例句Câu ví dụ
- 1
沒事!就算我喝了酒,這點程度對我開車也沒影響。
méishì! jiùsuàn wǒ hē le jiǔ, zhè diǎn chéngdù duì wǒ kāichē yě méiyǐng xiǎng。
Không sao đâu! Dù tôi có uống rượu, mức độ này không ảnh hưởng gì đến việc tôi lái xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.