學華語Kaori Dict

沒影

giản thể: 没影

méiyǐng

ㄇㄟˊ ㄧㄥˇ

MỘT ẢNH

  1. 1.biến mất
  2. 2.không thấy đâu
  3. 3.câu chuyện không có căn cứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒事!就算我喝了酒,這點程度對我開車也沒影響。

    méishì! jiùsuàn wǒ hē le jiǔ, zhè diǎn chéngdù duì wǒ kāichē yě méiyǐng xiǎng。

    Không sao đâu! Dù tôi có uống rượu, mức độ này không ảnh hưởng gì đến việc tôi lái xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒影 nghĩa là gì? · Kaori Dict