學華語Kaori Dict

沒救

giản thể: 没救

méijiù

ㄇㄟˊ ㄐㄧㄡˋ

MỘT CỨU

  1. 1.hết hy vọng
  2. 2.không thể cứu chữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你沒救了。

    nǐ méijiù le。

    Ngươi không còn cứu được

  • 2

    她覺得她沒救了。

    tā juéde tā méijiù le。

    Cô ấy nghĩ mình không còn đường sống

  • 3

    這個笨蛋沒救兒了。

    zhège bèndàn méijiù rén le。

    Người này thật là ngốc, không cứu được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒救 nghĩa là gì? · Kaori Dict