例句Câu ví dụ
- 1
你沒救了。
nǐ méijiù le。
Ngươi không còn cứu được
- 2
她覺得她沒救了。
tā juéde tā méijiù le。
Cô ấy nghĩ mình không còn đường sống
- 3
這個笨蛋沒救兒了。
zhège bèndàn méijiù rén le。
Người này thật là ngốc, không cứu được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
