例句Câu ví dụ
- 1
美酒是諸神的禮物。
měijiǔ shì Zhū shén de lǐwù。
Rượu vang là món quà của các vị thần.
- 2
於是,他們心滿意足地享用了美酒和野味,/ 恢復了體力。
yúshì, tāmen xīnmǎnyìzú de xiǎngyòng le měijiǔ hé yěwèi, / huīfù le tǐlì。
Vì vậy, họ đã thỏa mãn tận hưởng rượu vang và thịt rừng, / phục hồi sức lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
