學華語Kaori Dict

美酒

měijiǔ

ㄇㄟˇ ㄐㄧㄡˇ

MỸ TỬU

  1. 1.rượu ngon
  2. 2.rượu hảo hạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    美酒是諸神的禮物。

    měijiǔ shì Zhū shén de lǐwù。

    Rượu vang là món quà của các vị thần.

  • 2

    於是,他們心滿意足地享用了美酒和野味,/ 恢復了體力。

    yúshì, tāmen xīnmǎnyìzú de xiǎngyòng le měijiǔ hé yěwèi, / huīfù le tǐlì。

    Vì vậy, họ đã thỏa mãn tận hưởng rượu vang và thịt rừng, / phục hồi sức lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict