學華語Kaori Dict

沒門兒

giản thể: 没门儿

méiménr

ㄇㄟˊ ㄇㄣˊ ㄖ˙

MỘT MÔN NHÂN

  1. 1.không đời nào
  2. 2.không thể nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    “沒門兒!”“有。”

    “ méiménr! ” “ yǒu。 ”

    'Không thể nào!' 'Có thể.'

  • 2

    “沒門兒!” “有的,有門兒。”

    “ méiménr! ”   “ yǒude, yǒu mén rén。 ”

    Không có khả năng đâu!" Có thể, có khả năng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒門兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict