- 1.không đời nào
- 2.không thể nào

例句Câu ví dụ
- 1
“沒門兒!”“有。”
“ méiménr! ” “ yǒu。 ”
'Không thể nào!' 'Có thể.'
- 2
“沒門兒!” “有的,有門兒。”
“ méiménr! ” “ yǒude, yǒu mén rén。 ”
Không có khả năng đâu!" Có thể, có khả năng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.