沙包
shābāo
[ㄕㄚ ㄅㄠ]
SA BAO
- 1.Bao cát; túi cát (được lấp đầy cát); đồi cát; túi chân; hacky sack

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.