學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沙參
沙參
giản thể:
沙参
shā
shēn
[ㄕㄚ ㄕㄣ]
SA ?
1.
rễ cây cổ yến (Radix adenophorae)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參加
cānjiā
tham gia
參觀
cānguān
tham quan
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
參考
cānkǎo
tham khảo
參與
cānyù
tham gia (vào việc gì)
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
逐字解
Từng chữ trong từ
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
參
tham, tam, sâm
tham gia, can thiệp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
煞神
shàshén
quỷ dữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
參
THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沙參 nghĩa là gì? · Kaori Dict