學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沙坪壩
沙坪壩
giản thể:
沙坪坝
Shā
píng
bà
[ㄕㄚ ㄆㄧㄥˊ ㄅㄚˋ]
SA BÌNH ?
1.
Sa Bình Bá, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
草坪
cǎopíng
bãi cỏ
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
壩
bà
đập
堤壩
dībà
đập
逐字解
Từng chữ trong từ
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
坪
bình
đồng bằng
壩
bá
đê, đập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沙坪垻
Shāpíngbà
xem 沙坪壩區|沙坪坝区[Sha1 ping2 ba4 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沙坪壩 nghĩa là gì? · Kaori Dict