學華語Kaori Dict

giản thể:

gōu

ㄍㄡ

CÂU

HSK 5N
  1. 1.mương
  2. 2.rãnh
  3. 3.rãnh nước
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hẻm núi
  2. 5.khe núi
  3. 6.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    路邊有一條溝。

    lù biān yǒu yī tiáo gōu

    Bên đường có một cái hào

  • 2

    工人在挖溝。

    gōng rén zài wā gōu

    Công nhân đang đào rãnh

  • 3

    他一步跨過了水溝。

    tā yī bù kuà guò le shuǐ gōu

    Anh ấy bước qua rãnh nước một bước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沟 nghĩa là gì? · Kaori Dict