- 1.hết cứu
- 2.chịu thua
- 3.không chữa được
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tuyệt vời
- 5.không thể tin được

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的“南翔小籠”沒治了!
zhèlǐ de “ nán xiáng xiǎo lóng ” méizhì le!
Loại 'Nam Xiang nhỏ long' này không còn chữa được nữa!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.