學華語Kaori Dict

沒治

giản thể: 没治

méizhì

ㄇㄟˊ ㄓˋ

MỘT TRỊ

  1. 1.hết cứu
  2. 2.chịu thua
  3. 3.không chữa được
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tuyệt vời
  2. 5.không thể tin được

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的“南翔小籠”沒治了!

    zhèlǐ de “ nán xiáng xiǎo lóng ” méizhì le!

    Loại 'Nam Xiang nhỏ long' này không còn chữa được nữa!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没治 nghĩa là gì? · Kaori Dict