學華語Kaori Dict

河內

giản thể: 河内

nèi

ㄏㄜˊ ㄋㄟˋ

HÀ NỘI

  1. 1.Hà Nội, thủ đô của Việt Nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    河內是越南的首都。

    Hénèi shì Yuènán de shǒudū。

    Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.

  • 2

    他曾在河內工作過。

    tā céng zài Hénèi gōngzuò guò。

    Anh ấy từng làm việc ở Hà Nội.

  • 3

    人造衛星從河內上空飛過。

    rénzàowèixīng cóng Hénèi shàngkōng fēiguò。

    Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河內 nghĩa là gì? · Kaori Dict