例句Câu ví dụ
- 1
她正在泡茶。
tā zhèngzài pàochá。
Cô ấy đang pha trà.
- 2
他親自泡茶。
tā qīnzì pàochá。
Ông ấy tự tay pha trà.
- 3
湯姆在廚房里泡茶。
Tāngmǔ zài chúfáng lǐ pàochá。
Tôm đang pha trà trong bếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
