波德
Bōdé
[ㄅㄛ ㄉㄜˊ]
BA ĐỨC
- 1.Johann Elert Bode (1747-1826), nhà thiên văn học người Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.